Ford Everest
Platinum


1.335.000.000 VNĐ

Giá niêm yết từ

Dầu 2.0L Turbo 10AT 4x2
Dầu 2.0L Turbo 10AT 4x4
Động cơ

SUV 7 chỗ
Kiểu dáng thân xe

 

Bắt đầu mua xe Báo giá

Kiểm tra xe có sẵn  

Ford Everest
Platinum


1.335.000.000 VNĐ

Giá niêm yết từ

Dầu 2.0L Turbo 10AT 4x2
Dầu 2.0L Turbo 10AT 4x4
Động cơ

SUV 7 chỗ
Kiểu dáng thân xe

 

Bắt đầu mua xe Báo giá

Kiểm tra xe có sẵn  

Đăng ký nhận báo giá

Hãy đăng ký để nhận thông tin về giá và các chương trình khuyến mãi mới nhất.

Đăng ký nhận báo giá

Hãy đăng ký để nhận thông tin về giá và các chương trình khuyến mãi mới nhất.

Xin cảm ơn! Chúng tôi đã nhận được yêu cầu từ bạn và sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Nâng tầm thiết kế

Nâng tầm thiết kế

Giữ trọn ngôn ngữ thiết kế của phiên bản Platinum với chi tiết chrome mờ cao cấp trên lưới tản nhiệt, kết hợp cùng cụm đèn LED hình chữ C mang đậm đặc trưng thiết kế toàn cầu của Ford.​

Hai lựa chọn hệ dẫn động

Hai lựa chọn hệ dẫn động

Phiên bản hệ dẫn động 4x2 mang đến sự linh hoạt, phù hợp với nhu cầu di chuyển hàng ngày trong đô thị cũng như những chuyến dã ngoại cuối tuần nhẹ nhàng cùng gia đình. Phiên bản hệ dẫn động 4x4 là lựa chọn số một để chinh phục mọi địa hình, mọi chuyến phiêu lưu.

Chế độ lái tùy chọn

Chế độ lái tùy chọn

Everest cho phép bạn lựa chọn một trong sáu chế độ lái trên đường bằng hay địa hình, sẵn sàng làm chủ mọi cung đường. Dù bạn đi đâu, làm gì, chỉ cần một nút xoay là bạn sẽ dễ dàng vượt qua những địa hình khó khăn nhất.

Nội thất tiện nghi, tinh tế

Nội thất tiện nghi, tinh tế

Nội thất màu đen gỗ mun và ghế bọc da sang trọng. Màn hình giải trí 12’’, cùng kết nối Apple Carplay và Android Auto không dây cho bạn giữ kết nối trên mọi hành trình. Không gian linh hoạt sẵn sàng cho mọi nhu cầu từ chở thêm thành viên đến mang theo hành lý cồng kềnh với hàng ghế thứ 3 gập điện chỉ với một nút bấm.​

Bảng điều khiển kỹ thuật số cao cấp

Bảng điều khiển kỹ thuật số cao cấp

Bảng điều khiển mới với thiết kế trải rộng tạo một không gian vô cùng rộng rãi cho khoang lái. Xung quanh cụm đồng hồ kỹ thuật số và màn hình cảm ứng LCD 12 inch tích hợp là những chi tiết hoàn thiện tinh xảo với chất liệu cao cấp.

Gói tính năng an toàn tiên tiến

Gói tính năng an toàn tiên tiến

Với hệ thống 7 túi khí, Hệ thống Kiểm soát hành trình thích ứng, Cảnh báo điểm mù, và Camera 360 giúp bạn và gia đình luôn được bảo vệ trước mọi tình huống trên đường.

Thông số kỹ thuật Everest Platinum 2.0L Turbo Diesel 10AT 4x4

Động cơ & Hộp số
Động cơ Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Dung tích xi lanh 1996 cc
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) 170 (125 KW) / 3500
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 405 / 1750-2500
Hộp số tự động 10 cấp

Hệ thống dẫn động
Hệ thống truyền động Hai cầu chủ động / 4x4

Kích thước
Dài x Rộng x Cao: 4914 mm x 1923 mm x 1840 mm
Khoảng sáng gầm xe 228 mm
Dung tích thùng nhiên liệu 80 L

Mức tiêu thụ nhiên liệu
Chu trình tổ hợp (L/100KM) 7.80

Lưới tản nhiệt và Cụm Đèn pha phía trước
Lưới tản nhiệt mạ crôm mang ADN thiết kế đặc trưng Ford toàn cầu với cụm đèn pha LED Matrix hình chữ C tự động bật đèn, tự động bật đèn chiếu góc

Bánh xe
Mâm xe hợp kim nhôm 20 inch với thiết kế đa chấu

Khoang lái
Cụm đồng hồ kỹ thuật số 12.4 inch
Điều hoà nhiệt độ tự động 2 vùng khí hậu

Hệ thống thông tin giải trí
Màn hình TFT cảm ứng 12 inch trang bị SYNC® 4
Kết nối không dây với Apple CarPlay® và Android AutoTM
Dàn âm thanh 8 loa
Sạc không dây
Nguồn điện 400W (220V)

Ghế ngồi
Ghế da cao cấp
Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ ba gập điện

Hệ thống hỗ trợ lái xe
Hệ thống Kiểm soát tốc độ Tự động thích ứng
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường
Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang
Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống Cân bằng điện tử
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử
Camera 360
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau

Động cơ & Hộp số
Động cơ Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Dung tích xi lanh 1996 cc
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) 170 (125 KW) / 3500
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 405 / 1750-2500
Hộp số tự động 10 cấp

Hệ thống dẫn động
Hệ thống truyền động Hai cầu chủ động / 4x4

Kích thước
Dài x Rộng x Cao: 4914 mm x 1923 mm x 1840 mm
Khoảng sáng gầm xe 228 mm
Dung tích thùng nhiên liệu 80 L

Mức tiêu thụ nhiên liệu
Chu trình tổ hợp (L/100KM) 7.80

Lưới tản nhiệt và Cụm Đèn pha phía trước
Lưới tản nhiệt mạ crôm mang ADN thiết kế đặc trưng Ford toàn cầu với cụm đèn pha LED Matrix hình chữ C tự động bật đèn, tự động bật đèn chiếu góc

Bánh xe
Mâm xe hợp kim nhôm 20 inch với thiết kế đa chấu

Khoang lái
Cụm đồng hồ kỹ thuật số 12.4 inch
Điều hoà nhiệt độ tự động 2 vùng khí hậu

Hệ thống thông tin giải trí
Màn hình TFT cảm ứng 12 inch trang bị SYNC® 4
Kết nối không dây với Apple CarPlay® và Android AutoTM
Dàn âm thanh 8 loa
Sạc không dây
Nguồn điện 400W (220V)

Ghế ngồi
Ghế da cao cấp
Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ ba gập điện

Hệ thống hỗ trợ lái xe
Hệ thống Kiểm soát tốc độ Tự động thích ứng
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường
Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang
Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống Cân bằng điện tử
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử
Camera 360
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau

Thông số kỹ thuật Everest Platinum 2.0L Turbo Diesel 10AT 4x2

Động cơ & Hộp số
Động cơ Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Dung tích xi lanh 1996 cc
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) 170 (125 KW) / 3500
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 405 / 1750-2500
Hộp số tự động 10 cấp

Hệ thống dẫn động
Hệ thống truyền động Một cầu chủ động / 4x2

Kích thước
Dài x Rộng x Cao: 4914 mm x 1923 mm x 1840 mm
Khoảng sáng gầm xe 228 mm
Dung tích thùng nhiên liệu 80 L

Mức tiêu thụ nhiên liệu
Chu trình tổ hợp (L/100KM) 7.30

Lưới tản nhiệt và Cụm Đèn pha phía trước
Lưới tản nhiệt mạ crôm mang ADN thiết kế đặc trưng Ford toàn cầu với cụm đèn pha LED Matrix hình chữ C tự động bật đèn, tự động bật đèn chiếu góc

Bánh xe
Mâm xe hợp kim nhôm 20 inch với thiết kế đa chấu

Khoang lái
Cụm đồng hồ kỹ thuật số 12.4 inch
Điều hoà nhiệt độ tự động 2 vùng khí hậu

Hệ thống thông tin giải trí
Màn hình TFT cảm ứng 12 inch trang bị SYNC® 4
Kết nối không dây với Apple CarPlay® và Android AutoTM
Dàn âm thanh 8 loa
Sạc không dây
Nguồn điện 400W (220V)

Ghế ngồi
Ghế da cao cấp
Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ ba gập điện

Hệ thống hỗ trợ lái xe
Hệ thống Kiểm soát tốc độ Tự động thích ứng
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường
Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang
Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống Cân bằng điện tử
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử
Camera 360
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau

Động cơ & Hộp số
Động cơ Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Dung tích xi lanh 1996 cc
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) 170 (125 KW) / 3500
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 405 / 1750-2500
Hộp số tự động 10 cấp

Hệ thống dẫn động
Hệ thống truyền động Một cầu chủ động / 4x2

Kích thước
Dài x Rộng x Cao: 4914 mm x 1923 mm x 1840 mm
Khoảng sáng gầm xe 228 mm
Dung tích thùng nhiên liệu 80 L

Mức tiêu thụ nhiên liệu
Chu trình tổ hợp (L/100KM) 7.30

Lưới tản nhiệt và Cụm Đèn pha phía trước
Lưới tản nhiệt mạ crôm mang ADN thiết kế đặc trưng Ford toàn cầu với cụm đèn pha LED Matrix hình chữ C tự động bật đèn, tự động bật đèn chiếu góc

Bánh xe
Mâm xe hợp kim nhôm 20 inch với thiết kế đa chấu

Khoang lái
Cụm đồng hồ kỹ thuật số 12.4 inch
Điều hoà nhiệt độ tự động 2 vùng khí hậu

Hệ thống thông tin giải trí
Màn hình TFT cảm ứng 12 inch trang bị SYNC® 4
Kết nối không dây với Apple CarPlay® và Android AutoTM
Dàn âm thanh 8 loa
Sạc không dây
Nguồn điện 400W (220V)

Ghế ngồi
Ghế da cao cấp
Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ ba gập điện

Hệ thống hỗ trợ lái xe
Hệ thống Kiểm soát tốc độ Tự động thích ứng
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường
Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang
Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống Cân bằng điện tử
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử
Camera 360
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau

  • Thông số kỹ thuật Everest Platinum 2.0L Turbo Diesel 10AT 4x4
  • Thông số kỹ thuật Everest Platinum 2.0L Turbo Diesel 10AT 4x2

Động cơ & Hộp số
Động cơ Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Dung tích xi lanh 1996 cc
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) 170 (125 KW) / 3500
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 405 / 1750-2500
Hộp số tự động 10 cấp

Hệ thống dẫn động
Hệ thống truyền động Hai cầu chủ động / 4x4

Kích thước
Dài x Rộng x Cao: 4914 mm x 1923 mm x 1840 mm
Khoảng sáng gầm xe 228 mm
Dung tích thùng nhiên liệu 80 L

Mức tiêu thụ nhiên liệu
Chu trình tổ hợp (L/100KM) 7.80

Lưới tản nhiệt và Cụm Đèn pha phía trước
Lưới tản nhiệt mạ crôm mang ADN thiết kế đặc trưng Ford toàn cầu với cụm đèn pha LED Matrix hình chữ C tự động bật đèn, tự động bật đèn chiếu góc

Bánh xe
Mâm xe hợp kim nhôm 20 inch với thiết kế đa chấu

Khoang lái
Cụm đồng hồ kỹ thuật số 12.4 inch
Điều hoà nhiệt độ tự động 2 vùng khí hậu

Hệ thống thông tin giải trí
Màn hình TFT cảm ứng 12 inch trang bị SYNC® 4
Kết nối không dây với Apple CarPlay® và Android AutoTM
Dàn âm thanh 8 loa
Sạc không dây
Nguồn điện 400W (220V)

Ghế ngồi
Ghế da cao cấp
Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ ba gập điện

Hệ thống hỗ trợ lái xe
Hệ thống Kiểm soát tốc độ Tự động thích ứng
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường
Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang
Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống Cân bằng điện tử
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử
Camera 360
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau

Động cơ & Hộp số
Động cơ Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Dung tích xi lanh 1996 cc
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) 170 (125 KW) / 3500
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 405 / 1750-2500
Hộp số tự động 10 cấp

Hệ thống dẫn động
Hệ thống truyền động Hai cầu chủ động / 4x4

Kích thước
Dài x Rộng x Cao: 4914 mm x 1923 mm x 1840 mm
Khoảng sáng gầm xe 228 mm
Dung tích thùng nhiên liệu 80 L

Mức tiêu thụ nhiên liệu
Chu trình tổ hợp (L/100KM) 7.80

Lưới tản nhiệt và Cụm Đèn pha phía trước
Lưới tản nhiệt mạ crôm mang ADN thiết kế đặc trưng Ford toàn cầu với cụm đèn pha LED Matrix hình chữ C tự động bật đèn, tự động bật đèn chiếu góc

Bánh xe
Mâm xe hợp kim nhôm 20 inch với thiết kế đa chấu

Khoang lái
Cụm đồng hồ kỹ thuật số 12.4 inch
Điều hoà nhiệt độ tự động 2 vùng khí hậu

Hệ thống thông tin giải trí
Màn hình TFT cảm ứng 12 inch trang bị SYNC® 4
Kết nối không dây với Apple CarPlay® và Android AutoTM
Dàn âm thanh 8 loa
Sạc không dây
Nguồn điện 400W (220V)

Ghế ngồi
Ghế da cao cấp
Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ ba gập điện

Hệ thống hỗ trợ lái xe
Hệ thống Kiểm soát tốc độ Tự động thích ứng
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường
Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang
Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống Cân bằng điện tử
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử
Camera 360
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau

Động cơ & Hộp số
Động cơ Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Dung tích xi lanh 1996 cc
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) 170 (125 KW) / 3500
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 405 / 1750-2500
Hộp số tự động 10 cấp

Hệ thống dẫn động
Hệ thống truyền động Một cầu chủ động / 4x2

Kích thước
Dài x Rộng x Cao: 4914 mm x 1923 mm x 1840 mm
Khoảng sáng gầm xe 228 mm
Dung tích thùng nhiên liệu 80 L

Mức tiêu thụ nhiên liệu
Chu trình tổ hợp (L/100KM) 7.30

Lưới tản nhiệt và Cụm Đèn pha phía trước
Lưới tản nhiệt mạ crôm mang ADN thiết kế đặc trưng Ford toàn cầu với cụm đèn pha LED Matrix hình chữ C tự động bật đèn, tự động bật đèn chiếu góc

Bánh xe
Mâm xe hợp kim nhôm 20 inch với thiết kế đa chấu

Khoang lái
Cụm đồng hồ kỹ thuật số 12.4 inch
Điều hoà nhiệt độ tự động 2 vùng khí hậu

Hệ thống thông tin giải trí
Màn hình TFT cảm ứng 12 inch trang bị SYNC® 4
Kết nối không dây với Apple CarPlay® và Android AutoTM
Dàn âm thanh 8 loa
Sạc không dây
Nguồn điện 400W (220V)

Ghế ngồi
Ghế da cao cấp
Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ ba gập điện

Hệ thống hỗ trợ lái xe
Hệ thống Kiểm soát tốc độ Tự động thích ứng
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường
Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang
Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống Cân bằng điện tử
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử
Camera 360
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau

Động cơ & Hộp số
Động cơ Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Dung tích xi lanh 1996 cc
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) 170 (125 KW) / 3500
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 405 / 1750-2500
Hộp số tự động 10 cấp

Hệ thống dẫn động
Hệ thống truyền động Một cầu chủ động / 4x2

Kích thước
Dài x Rộng x Cao: 4914 mm x 1923 mm x 1840 mm
Khoảng sáng gầm xe 228 mm
Dung tích thùng nhiên liệu 80 L

Mức tiêu thụ nhiên liệu
Chu trình tổ hợp (L/100KM) 7.30

Lưới tản nhiệt và Cụm Đèn pha phía trước
Lưới tản nhiệt mạ crôm mang ADN thiết kế đặc trưng Ford toàn cầu với cụm đèn pha LED Matrix hình chữ C tự động bật đèn, tự động bật đèn chiếu góc

Bánh xe
Mâm xe hợp kim nhôm 20 inch với thiết kế đa chấu

Khoang lái
Cụm đồng hồ kỹ thuật số 12.4 inch
Điều hoà nhiệt độ tự động 2 vùng khí hậu

Hệ thống thông tin giải trí
Màn hình TFT cảm ứng 12 inch trang bị SYNC® 4
Kết nối không dây với Apple CarPlay® và Android AutoTM
Dàn âm thanh 8 loa
Sạc không dây
Nguồn điện 400W (220V)

Ghế ngồi
Ghế da cao cấp
Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ ba gập điện

Hệ thống hỗ trợ lái xe
Hệ thống Kiểm soát tốc độ Tự động thích ứng
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường
Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang
Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống Cân bằng điện tử
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử
Camera 360
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau

Lưu ý

Hình ảnh minh họa được sử dụng là phiên bản nước ngoài. Hình ảnh và màu sắc có thể không đúng so với thực tế.

Một số tính năng có thể không được trang bị trên tất cả phiên bản trong một dòng sản phẩm.

Hình ảnh minh họa được sử dụng là phiên bản nước ngoài. Hình ảnh và màu sắc có thể không đúng so với thực tế.

Một số tính năng có thể không được trang bị trên tất cả phiên bản trong một dòng sản phẩm.

  • Lưu ý

Hình ảnh minh họa được sử dụng là phiên bản nước ngoài. Hình ảnh và màu sắc có thể không đúng so với thực tế.

Một số tính năng có thể không được trang bị trên tất cả phiên bản trong một dòng sản phẩm.

Hình ảnh minh họa được sử dụng là phiên bản nước ngoài. Hình ảnh và màu sắc có thể không đúng so với thực tế.

Một số tính năng có thể không được trang bị trên tất cả phiên bản trong một dòng sản phẩm.