Home > Trucks > Raptor > Compare Models

Ford Ranger - So sánh các loại xe khác (Compare Models) | Ford VN

Các loại xe và Thông số Kỹ thuật
Chọn tối đa 3 loại xe
 
 
Các loại xe và Thông số Kỹ thuật
Chọn tối đa 3 loại xe
 

Giá: 1,198,000,000 VNĐ

Các tính năng tiêu chuẩn bao gồm:

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói / SYNC Gen 3
  • Công suất cực đại (PS / vòng / phút) / Max power (Ps / rpm) 213 (156,7 KW) / 3750
  • Ga tự động / Cruise control Có / With
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain Hai cầu / 4x4
  • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Có / with
  • Động cơ / Engine Type Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi