Static Model Compare Configuration

Raptor | Ford VN

Model Specification Section

Model Image
Image Alt Text
Raptor
Model Key
raptor
Is Enabled
true
Heading Title
Raptor
Heading Description
CTA Label
CTA Link
Price Label
Price
Static Price
Wheel Label
Wheel Size
Body Style Label
Body Stylel
More Spec

Động cơ & Hộp số

  • Turbo Diesel 2.0L I4 TDCI
  • 210 (154.5 KW) / 3750
  • 500 Nm/ 1750-2500 rpm
  • Số tự động 10 cấp điện tử

More Spec

Hệ thống dẫn động

  • Dẫn động hai cầu chủ động toàn thời gian và bán thời gian/4WD

More Spec

Lưới tản nhiệt và Đèn pha phía trước

  • Lưới tản nhiệt với chữ Ford được thiết kế dạng khối nổi cỡ lớn
  • Đèn LED ma trận
More Spec

Bánh xe

  • Vành hợp kim nhôm đúc 17 inch
More Spec

Khoang lái

  • Cụm đồng hồ kỹ thuật số 12.4 inch
More Spec

Màn hình trung tâm

  • Màn hình LED dọc 12 inch với SYNC®4
  • Kết nối không dây với Apple CarPlay® và Android AutoTM
More Spec

Ghế ngồi

  • Ghế da cao cấp
  • Ghế lái chỉnh điện 10 hướng
More Spec

Thùng hàng phía sau & các trang bị khác

  • Tích hợp bậc lên xuống thùng hàng
  • Lót thùng hàng với ổ điện 12V và 230V (400WW)
  • Nâng hạ thùng hàng sau có trợ lực
  • Tích hợp tấm bảo vệ thành thùng hàng
  • Thanh giá nóc và thanh Sportbar